pneumatic dispatch

/nju:'mætik/
Học thuật
Thân thiện
pneumatic dispatch

A postal worker sends a letter through the pneumatic dispatch tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống chuyển phát bằng khí nén: Một hệ thống vận chuyển vật phẩm (thường thư từ, tài liệu, bưu phẩm nhỏ) thông qua các đường ống bằng cách sử dụng áp suất không khí hoặc chân không để đẩy các hộp đựng chuyên dụng đi xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old office building still has the tubes for the pneumatic dispatch system. (Tòa nhà văn phòng vẫn còn các đường ống của hệ thống chuyển phát bằng khí nén.)
    • Pneumatic dispatch was a fast way to send documents between floors before email. (Chuyển phát bằng khí nén một cách nhanh chóng để gửi tài liệu giữa các tầng trước thời email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pneumatic dispatch tube": ống chuyển phát khí nén.
    • The clerk placed the invoice in a capsule and sent it through the pneumatic dispatch tube. (Nhân viên đặt hóa đơn vào một viên nang gửi qua ống chuyển phát khí nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatic tube system (n): hệ thống ống khí nén (một thuật ngữ rộng hơn, có thể dùng để vận chuyển nhiều loại vật phẩm, không chỉ bưu phẩm).
  • Lamson tube (n): tên thương mại cho một hệ thống ống khí nén phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Pneumatic post: bưu chính khí nén.
  • Tube mail: thư tín qua ống.
Thành ngữ liên quan
pneumatic dispatch

A postal worker sends a letter through the pneumatic dispatch tube.

danh từ
  1. ống hút bưu phẩm